help out

/ˈhɛlp/
Động từ
  1. (Nội động từ, nội động từ) Giúp đỡ.
    (transitive, intransitive) To provide assistance.
    When we moved house, the children helped out by packing their toys.
    Khi chúng tôi chuyển nhà, bọn trẻ đã giúp đỡ bằng cách đóng gói đồ chơi của chúng.
🎬 Nghe “help out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish